Thông tin Thông số kỹ thuật

COROLLA ALTIS 1.8E (MT)

COROLLA ALTIS 1.8E (MT) COROLLA ALTIS 1.8E (MT) COROLLA ALTIS 1.8E (MT) COROLLA ALTIS 1.8E (MT) COROLLA ALTIS 1.8E (MT) COROLLA ALTIS 1.8E (MT)
COROLLA ALTIS 1.8E (MT)
COROLLA ALTIS 1.8E (MT)
COROLLA ALTIS 1.8E (MT)
COROLLA ALTIS 1.8E (MT)
COROLLA ALTIS 1.8E (MT)
COROLLA ALTIS 1.8E (MT)
Giá: 697,000,000 VNĐ

Thông tin COROLLA ALTIS 1.8E (MT)

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ 
• Kiểu dáng : Sedan 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe trong nước 
• Thông tin khác: 
+ Số tay 6 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.798 cm3

Thông số kỹ thuật COROLLA ALTIS 1.8E (MT)

Tags:Giá corolla altis, Toyota Giải Phóng, Toyota Pháp Vân, Toyota altis, altis, altis Giá rẻ
Sản phẩm khác (1)
COROLLA ALTIS 1.8G (CVT)
791,000,000 VNĐ

PKD TOYOTA GIẢI PHÓNG

Toyota Giải Phóng

Đại lý xe Toyota chính hãng tại Hà Nội

Hotline: 0901 92 26 86

Bán và tư vấn chuyên nghiệp về ô tô, sẵn sàng tư vấn 24/7.

  • Giá cam kết cạnh tranh, hài lòng nhất cho Quý khách hàng.
  • Cam kết chính sách khuyến mại, gói quà tặng, gói phụ kiện chính hãng đa dạng.
  • Hỗ trợ miễn phí thủ tục nộp thuế trước bạ, đăng kí, đăng kiểm trong vòng 1 ngày.

Chào mừng quý khách đã đến với Website bán hàng trực tuyến của công ty Liên Doanh Toyota Giải Phóng.

Tự hào là Đại lý đầu tiên, hàng đầu của Toyota Việt Nam, kể từ khi đi vào hoạt động, bằng sự nỗ lực, tự tin và uy tín kết hợp chính sách kinh doanh đúng đắn, Toyota Giải Phóng (TGP) đã thu hút được một lượng lớn khách hàng truyền thống và doanh số bán xe ngày càng tăng lên.

Số người Online: 13557 - Tổng truy cập: 2048529
Bản quyền thuộc về © Design by 178.vn
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4620 x 1775 x 1460
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1930 x 1485 x 1205
  Chiều dài cơ sở (mm)
2700
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1520/1520
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,4
  Trọng lượng không tải (kg)
1250
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1655
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
55
  Dung tích khoang hành lý (L)
470
Động cơ Loại động cơ
2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/ In-line
  Dung tích xy lanh (cc)
1798
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ EFI
  Loại nhiên liệu
Xăng/ Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
138/6400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
173/4000
  Tốc độ tối đa
185
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái  
Thể thao/ Sport
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số  
Số tự động vô cấp/CVT