CAMRY 2.5G

CAMRY 2.5G
Giá: 1,161,000,000 VNĐ

CAMRY 2.5G

Màu sắc:

Nâu vàng 4R0

Nâu vàng - 4R0

Đen 218

Nâu vàng - 4R0

Bạc 1D4

Nâu vàng - 4R0

Nâu 4W9

Nâu vàng - 4R0

Trắng ngọc trai 070

Nâu vàng - 4R0

Thư viện hình ảnh: 















 

Bảng thông số kỹ thuật:

  Camry 2.0E Camry 2.5G  Camry 2.5Q
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE 
Kích thước tổng thể i (D x R x C)  4850 x 1825 x 1470 4850 x 1825 x 1470 4850 x 1825 x 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2775 2775 2775
Chiều rộng cơ sở  (mm) 1575/1560 1575/1560 1575/1560
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150
Góc thoát  (độ) 14.6/16.6 14.6/16.6 14.6/16.6
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5
Trọng lượng không tải (kg) 1480 1498 1498
Trọng lượng toàn tải (kg) 2000 2000 2000
Dung tích bình nhiên liệu (L) 70 70 70
Loại động cơ  6AR-FSE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVTiW (Van nạp) & VVT-i (Van xả), Phun xăng trực tiếp 2AR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS 2AR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS
Số xy lanh  4 4 4
Bố trí xy lanh  Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Dung tích xy lanh  1998 2494 2494
Tỉ số nén  11.5 11.5 11.5
Hệ thống nhiên liệu Fuel System Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại nhiên liệu  Xăng Xăng Xăng
Công suất tối đa 165/6500 178/6000 178/6000
Mô men xoắn tối đa 199/4600 231/4100 231/4100
Hệ thống truyền động Cầu trước, dẫn động bánh trước Cầu trước, dẫn động bánh trước Cầu trước, dẫn động bánh trước
Hộp số Số tự động 6 cấp/6AT Số tự động 6 cấp/6AT Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo  
Trước Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson
Sau Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng
Hệ thống trợ lực tay lái Điện Điện Điện
Vành & lốp xe  
Loại vành Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc
Kích thước lốp 215/55R17 215/55R17 215/55R17
Lốp dự phòng Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc
Phanh  
Trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)  
Ngoài đô thị  5.8 6.1 6.1
Kết hợp 7.4 7.8 7.8
Trong đô thị  10.2 10.7 10.7
NGOẠI THẤT 
Đèn chiếu gần  LED dạng bóng chiếu LED dạng bóng chiếu LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa  Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày  LED LED LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động Chỉ tự động tắt Có, chế độ tự ngắt Có, chế độ tự ngắt
Hệ thống tự động cân bằng góc chiếu Tự động Tự động Tự động
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có - Tự động ngắt
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có Không có Không có
Cụm đèn sau LED LED LED
Đèn báo phanh trên cao LED LED LED
Gương chiếu hậu ngoài  
Điều chỉnh điện
Gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Bộ nhớ vị trí Không có Không có
Chức năng chống bám nước Không có
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có Không có
Màu Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Gạt mưa Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Ăng ten Kính sau Kính sau Kính sau
Tay nắm cửa ngoài xe Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm
Ống xả kép Không có Không có
NỘI THẤT
Tay lái  
Loại tay lái  4 chấu 4 chấu 3 chấu
Chất liệu Bọc da Bọc da Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng
Lẫy chuyển số Không có Không có
Bộ nhớ vị trí Không có Không có
Gương chiếu hậu trong xe 2 chế độ ngày và đêm 2 chế độ ngày và đêm Chống chói tự động
Tay nắm cửa trong xe Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm
Cụm đồng hồ  
Loại đồng hồ Optitron Optitron Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Màn hình hiển thị đa thông tin MID
GHẾ
Chất liệu bọc ghế Da Da Da
Ghế trước  
Điều chỉnh ghế lái  Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Bộ nhớ vị trí Không có Không có
Ghế sau      
Hàng ghế thứ hai Cố định Cố định Ngả lưng chỉnh điện
Tựa tay hàng ghế sau Khay đựng ly + ốp vân gỗ Khay đựng ly + ốp vân gỗ Khay đựng ly + ốp vân gỗ + box
TIỆN NGHI  
Rèm che nắng kính sau Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Rèm che nắng cửa sau Không có Không có Chỉnh tay
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 3 vùng độc lập
Hệ thống âm thanh      
Đầu đĩa CD 1 đĩa CD 1 đĩa DVD 1 đĩa
Số loa 6 6 6
Cổng kết nối AUX,USB
Cổng kết nối Blutooth Không có Không có
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có Không có
Hệ thống sạc không dây Không có Không có
Chìa khóa thông minh 
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa Có (Tự động) Có (Tự động) Có (Tự động)
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên/xuống tất cả các cửa Tự động lên/xuống tất cả các cửa Tự động lên/xuống tất cả các cửa
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa động cơ
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Camera lùi Không có Không có
Cảm biến
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Khung xe GOA
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh tự đổ

 

Sản phẩm khác (2)
CAMRY 2.5Q
1,302,000,000 VNĐ
CAMRY 2.0E
997,000,000 VNĐ